TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヘルニア

từ thông dụng
herunia giọng máy của trình duyệt

ヘルニア nghĩa là thoát vị.

Nghĩa của ヘルニア

Danh từ

  1. Thoát vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hernia

Câu hỏi thường gặp

ヘルニア nghĩa là gì?

ヘルニア (danh từ) nghĩa là thoát vị.

ヘルニア đọc là gì?

ヘルニア đọc là ヘルニア (romaji: herunia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.