TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヘルシンキ

từ thông dụngtên riêng
herushinki giọng máy của trình duyệt

ヘルシンキ nghĩa là hiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì.

Nghĩa của ヘルシンキ

Danh từ riêng

  1. Hiệu Sinh Kỳ, Hiệu Sinh Kì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Helsinki (Finland)

Câu hỏi thường gặp

ヘルシンキ nghĩa là gì?

ヘルシンキ (danh từ riêng) nghĩa là hiệu sinh kỳ, hiệu sinh kì.

ヘルシンキ đọc là gì?

ヘルシンキ đọc là ヘルシンキ (romaji: herushinki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.