TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヘイトスピーチ

heitosupīchi giọng máy của trình duyệt

ヘイトスピーチ nghĩa là ngôn từ thù địch.

Nghĩa của ヘイトスピーチ

Danh từ

  1. Ngôn từ thù địch, ngôn từ gây thù ghét.

Cách viết khác: ヘイト・スピーチ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hate speech

Câu hỏi thường gặp

ヘイトスピーチ nghĩa là gì?

ヘイトスピーチ (danh từ) nghĩa là ngôn từ thù địch.

ヘイトスピーチ đọc là gì?

ヘイトスピーチ đọc là ヘイトスピーチ (romaji: heitosupīchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.