TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヘアドライヤー

headoraiyā giọng máy của trình duyệt

ヘアドライヤー nghĩa là máy sấy tóc.

Nghĩa của ヘアドライヤー

Danh từ

  1. Máy sấy tóc.

Cách viết khác: ヘア・ドライヤー, ヘアドライアー, ヘアドライヤ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hair dryer; blow dryer

Câu hỏi thường gặp

ヘアドライヤー nghĩa là gì?

ヘアドライヤー (danh từ) nghĩa là máy sấy tóc.

ヘアドライヤー đọc là gì?

ヘアドライヤー đọc là ヘアドライヤー (romaji: headoraiyā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.