TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プー太郎(たろう)

từ thông dụng
プーたろうpūtarō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHONG THÁI LANG 太 thái·郎 lang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phong thái lang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của プー太郎

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unemployed person; vagabond; floater; vagrant (khẩu ngữ)
  • Danh từ day labourer (esp. on the docks)

Cách viết khác: ぷー太郎, 風太郎, ぷうたろう, ふうたろう, ぷーたろう, プータロー

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.