TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プロジェクト

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
purojekuto giọng máy của trình duyệt

プロジェクト nghĩa là dự án, kế hoạch, đề án.

Nghĩa của プロジェクト

Danh từ

  1. Dự án.
  2. Kế hoạch, đề án.

Câu ví dụ với プロジェクト

  • このプロジェクトはうまくいっていると思います。 Tôi cho rằng dự án này đang đi đúng hướng.Tatoeba #223226

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ project

Câu hỏi thường gặp

プロジェクト nghĩa là gì?

プロジェクト (danh từ) nghĩa là dự án, kế hoạch, đề án.

プロジェクト đọc là gì?

プロジェクト đọc là プロジェクト (romaji: purojekuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.