TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テンプレート

tenpurēto giọng máy của trình duyệt

テンプレート nghĩa là bản mẫu, khuôn mẫu.

Nghĩa của テンプレート

Danh từ

  1. Bản mẫu, khuôn mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ template

Câu hỏi thường gặp

テンプレート nghĩa là gì?

テンプレート (danh từ) nghĩa là bản mẫu, khuôn mẫu.

テンプレート đọc là gì?

テンプレート đọc là テンプレート (romaji: tenpurēto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.