プラン
JLPT N3 từ thông dụng
puran
giọng máy của trình duyệt
プラン nghĩa là kế hoạch.
Nghĩa của プラン
Danh từ
- Kế hoạch.
Từ ghép có プラン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plan; scheme
- Danh từ (payment) plan; package; deal; offer
Câu hỏi thường gặp
プラン nghĩa là gì?
プラン (danh từ) nghĩa là kế hoạch.
プラン đọc là gì?
プラン đọc là プラン (romaji: puran).