TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プラン

JLPT N3 từ thông dụng
puran giọng máy của trình duyệt

プラン nghĩa là kế hoạch.

Nghĩa của プラン

Danh từ

  1. Kế hoạch.

Từ ghép có プラン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plan; scheme
  • Danh từ (payment) plan; package; deal; offer

Câu hỏi thường gặp

プラン nghĩa là gì?

プラン (danh từ) nghĩa là kế hoạch.

プラン đọc là gì?

プラン đọc là プラン (romaji: puran).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.