TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プラグイン

puraguin giọng máy của trình duyệt

プラグイン nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.

Nghĩa của プラグイン

Danh từ

  1. Trình cắm, phần bổ trợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plug-in (software); plugin

Câu hỏi thường gặp

プラグイン nghĩa là gì?

プラグイン (danh từ) nghĩa là trình cắm, phần bổ trợ.

プラグイン đọc là gì?

プラグイン đọc là プラグイン (romaji: puraguin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.