フライ返し
フライがえしfuraigaeshi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
フライ返し nghĩa là que phết.
Nghĩa của フライ返し
Danh từ
- Dao bay, que phết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spatula; turner
Câu hỏi thường gặp
フライ返し nghĩa là gì?
フライ返し (danh từ) nghĩa là que phết.
フライ返し đọc là gì?
フライ返し đọc là フライがえし (romaji: furaigaeshi).