TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フライホイール

từ thông dụng
furaihoīru giọng máy của trình duyệt

フライホイール nghĩa là bánh đà.

Nghĩa của フライホイール

Danh từ

  1. Bánh đà.

Cách viết khác: フライホイイル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flywheel

Câu hỏi thường gặp

フライホイール nghĩa là gì?

フライホイール (danh từ) nghĩa là bánh đà.

フライホイール đọc là gì?

フライホイール đọc là フライホイール (romaji: furaihoīru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.