フライング
từ thông dụng
furaingu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của フライング
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flying
- Danh từ false start (viết tắt)
- Danh từ doing something before the scheduled time or date; breaking the street date
Cách viết khác: フライイング