フライパン
JLPT N2 từ thông dụng
furaipan
giọng máy của trình duyệt
フライパン nghĩa là chảo, xanh.
Nghĩa của フライパン
Danh từ
- Chảo, xanh.
Cách viết khác: フライ・パン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fry pan; frying pan
Câu hỏi thường gặp
フライパン nghĩa là gì?
フライパン (danh từ) nghĩa là chảo, xanh.
フライパン đọc là gì?
フライパン đọc là フライパン (romaji: furaipan).