TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フライト

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
furaito giọng máy của trình duyệt

フライト nghĩa là bay, chuyến bay.

Nghĩa của フライト

Danh từ

  1. Bay, chuyến bay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flight

Câu hỏi thường gặp

フライト nghĩa là gì?

フライト (danh từ) nghĩa là bay, chuyến bay.

フライト đọc là gì?

フライト đọc là フライト (romaji: furaito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.