フック
từ thông dụng
fukku
giọng máy của trình duyệt
フック nghĩa là móc.
Nghĩa của フック
Danh từ
- Móc.
Từ liên quan với フック
Từ ghép có フック
- ウィントフック — Vin-hớc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hook
- Danh từ hook
- Danh từ hook
Câu hỏi thường gặp
フック nghĩa là gì?
フック (danh từ) nghĩa là móc.
フック đọc là gì?
フック đọc là フック (romaji: fukku).