TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ウィントフック

tên riêng
wintofukku giọng máy của trình duyệt

ウィントフック nghĩa là Vin-hớc.

Nghĩa của ウィントフック

Danh từ riêng

  1. Vin-hớc.

Cách viết khác: ウィントフーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Windhoek (Namibia)

Câu hỏi thường gặp

ウィントフック nghĩa là gì?

ウィントフック (danh từ riêng) nghĩa là Vin-hớc.

ウィントフック đọc là gì?

ウィントフック đọc là ウィントフック (romaji: wintofukku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.