フォーカス
từ thông dụng
fōkasu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của フォーカス
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ focus (of a camera, microscope, etc.)
- Danh từ focus (of attention, efforts, etc.)
- Danh từ photographing (someone) secretly
- Danh từ focus (in a graphical user interface)