フォックス
fokkusu
giọng máy của trình duyệt
フォックス nghĩa là cáo.
Nghĩa của フォックス
Danh từ
- Cáo.
Từ liên quan với フォックス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fox; fox fur
Câu hỏi thường gặp
フォックス nghĩa là gì?
フォックス (danh từ) nghĩa là cáo.
フォックス đọc là gì?
フォックス đọc là フォックス (romaji: fokkusu).