TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フォトアルバム

fotoarubamu giọng máy của trình duyệt

フォトアルバム nghĩa là an bom ảnh, bộ sưu tập ảnh.

Nghĩa của フォトアルバム

Danh từ

  1. An bom ảnh, bộ sưu tập ảnh.

Cách viết khác: フォト・アルバム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photo album; book of photographs

Câu hỏi thường gặp

フォトアルバム nghĩa là gì?

フォトアルバム (danh từ) nghĩa là an bom ảnh, bộ sưu tập ảnh.

フォトアルバム đọc là gì?

フォトアルバム đọc là フォトアルバム (romaji: fotoarubamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.