TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フェミニズム

từ thông dụng
feminizumu giọng máy của trình duyệt

フェミニズム nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

Nghĩa của フェミニズム

Danh từ

  1. Chủ nghĩa nữ quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feminism

Câu hỏi thường gặp

フェミニズム nghĩa là gì?

フェミニズム (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nữ quyền.

フェミニズム đọc là gì?

フェミニズム đọc là フェミニズム (romaji: feminizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.