TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファラオ

farao giọng máy của trình duyệt

ファラオ nghĩa là Pharaon.

Nghĩa của ファラオ

Danh từ

  1. Pharaon.
  2. Pha-ra-ông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharaoh

Câu hỏi thường gặp

ファラオ nghĩa là gì?

ファラオ (danh từ) nghĩa là Pharaon.

ファラオ đọc là gì?

ファラオ đọc là ファラオ (romaji: farao).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.