ファラオ
farao
giọng máy của trình duyệt
ファラオ nghĩa là Pharaon.
Nghĩa của ファラオ
Danh từ
- Pharaon.
- Pha-ra-ông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharaoh
Câu hỏi thường gặp
ファラオ nghĩa là gì?
ファラオ (danh từ) nghĩa là Pharaon.
ファラオ đọc là gì?
ファラオ đọc là ファラオ (romaji: farao).