TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファッション

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fasshon giọng máy của trình duyệt

ファッション nghĩa là thời trang, mốt.

Nghĩa của ファッション

Danh từ

  1. Thời trang, mốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fashion

Câu hỏi thường gặp

ファッション nghĩa là gì?

ファッション (danh từ) nghĩa là thời trang, mốt.

ファッション đọc là gì?

ファッション đọc là ファッション (romaji: fasshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.