TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファドゥーツ

tên riêng
fadōtsu giọng máy của trình duyệt

ファドゥーツ nghĩa là Va-đu-dơ.

Nghĩa của ファドゥーツ

Danh từ riêng

  1. Va-đu-dơ.

Cách viết khác: ファドーツ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Vaduz (Liechtenstein)

Câu hỏi thường gặp

ファドゥーツ nghĩa là gì?

ファドゥーツ (danh từ riêng) nghĩa là Va-đu-dơ.

ファドゥーツ đọc là gì?

ファドゥーツ đọc là ファドゥーツ (romaji: fadōtsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.