TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファッションデザイナー

fasshondezainā giọng máy của trình duyệt

ファッションデザイナー nghĩa là Nhà thiết kế thời trang.

Nghĩa của ファッションデザイナー

Danh từ

  1. Nhà thiết kế thời trang.

Cách viết khác: ファッション・デザイナー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fashion designer; couturier

Câu hỏi thường gặp

ファッションデザイナー nghĩa là gì?

ファッションデザイナー (danh từ) nghĩa là Nhà thiết kế thời trang.

ファッションデザイナー đọc là gì?

ファッションデザイナー đọc là ファッションデザイナー (romaji: fasshondezainā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.