TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファック

fakku giọng máy của trình duyệt

ファック nghĩa là địt.

Nghĩa của ファック

Thán từ

  1. thô tục, khẩu ngữ Địt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ fuck (thô tục, khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

ファック nghĩa là gì?

ファック (thán từ) nghĩa là địt.

ファック đọc là gì?

ファック đọc là ファック (romaji: fakku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.