TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パーリ語(ご)

tên riêng
パーリごpārigo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA LỢI NGỮ 語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ba lợi ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

パーリ語 nghĩa là Tiếng pa-li.

Nghĩa của パーリ語

Danh từ riêng

  1. Tiếng pa-li.

Cách viết khác: 巴利語

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pali (language)

Câu hỏi thường gặp

パーリ語 nghĩa là gì?

パーリ語 (danh từ riêng) nghĩa là Tiếng pa-li.

パーリ語 đọc là gì?

パーリ語 đọc là パーリご (romaji: pārigo).

Âm Hán Việt của パーリ語 là gì?

Âm Hán Việt của パーリ語 là "ba lợi ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.