TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パープル

từ thông dụng
pāpuru giọng máy của trình duyệt

パープル nghĩa là đỏ tía.

Nghĩa của パープル

Danh từ

  1. Đỏ tía.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purple

Câu hỏi thường gặp

パープル nghĩa là gì?

パープル (danh từ) nghĩa là đỏ tía.

パープル đọc là gì?

パープル đọc là パープル (romaji: pāpuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.