パーラー
từ thông dụng
pārā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của パーラー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parlor; parlour; lounge; sitting room; guest room
- Danh từ cafe; snack shop