パー
từ thông dụng
pā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của パー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paper (in rock-paper-scissors)
- Danh từ disappearing completely; coming to nought; becoming worthless; losing everything
- Danh từ foolishness; stupidity
Cách viết khác: ぱー, ぱあ