TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パレード

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
parēdo giọng máy của trình duyệt

パレード nghĩa là sự phô trương.

Nghĩa của パレード

Danh từ

  1. Sự phô trương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parade

Câu hỏi thường gặp

パレード nghĩa là gì?

パレード (danh từ) nghĩa là sự phô trương.

パレード đọc là gì?

パレード đọc là パレード (romaji: parēdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.