TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パレスチナ

từ thông dụngtên riêng
paresuchina giọng máy của trình duyệt

パレスチナ nghĩa là Pa-lét-xtin, Pa-le-xtin.

Nghĩa của パレスチナ

Danh từ riêng

  1. Pa-lét-xtin, Pa-le-xtin.

Cách viết khác: パレスティナ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Palestine

Câu hỏi thường gặp

パレスチナ nghĩa là gì?

パレスチナ (danh từ riêng) nghĩa là Pa-lét-xtin, Pa-le-xtin.

パレスチナ đọc là gì?

パレスチナ đọc là パレスチナ (romaji: paresuchina).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.