TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パルサー

từ thông dụng
parusā giọng máy của trình duyệt

パルサー nghĩa là Sao xung.

Nghĩa của パルサー

Danh từ

  1. Sao xung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulsar

Câu hỏi thường gặp

パルサー nghĩa là gì?

パルサー (danh từ) nghĩa là Sao xung.

パルサー đọc là gì?

パルサー đọc là パルサー (romaji: parusā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.