パルサー
từ thông dụng
parusā
giọng máy của trình duyệt
パルサー nghĩa là Sao xung.
Nghĩa của パルサー
Danh từ
- Sao xung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulsar
Câu hỏi thường gặp
パルサー nghĩa là gì?
パルサー (danh từ) nghĩa là Sao xung.
パルサー đọc là gì?
パルサー đọc là パルサー (romaji: parusā).