TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パプアニューギニア

tên riêng
papuanyūginia giọng máy của trình duyệt

パプアニューギニア nghĩa là Pa-pua Niu Ghi-nê.

Nghĩa của パプアニューギニア

Danh từ riêng

  1. Pa-pua Niu Ghi-nê.

Cách viết khác: パプア・ニュー・ギニア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Papua New Guinea

Câu hỏi thường gặp

パプアニューギニア nghĩa là gì?

パプアニューギニア (danh từ riêng) nghĩa là Pa-pua Niu Ghi-nê.

パプアニューギニア đọc là gì?

パプアニューギニア đọc là パプアニューギニア (romaji: papuanyūginia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.