TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パプリカ

papurika giọng máy của trình duyệt

パプリカ nghĩa là ớt ngọt, ớt chuông.

Nghĩa của パプリカ

Danh từ

  1. Ớt ngọt, ớt chuông.

Từ liên quan với パプリカ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bell pepper (esp. red, yellow or orange); sweet pepper; capsicum
  • Danh từ paprika (spice)

Câu hỏi thường gặp

パプリカ nghĩa là gì?

パプリカ (danh từ) nghĩa là ớt ngọt, ớt chuông.

パプリカ đọc là gì?

パプリカ đọc là パプリカ (romaji: papurika).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.