TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パブ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pabu giọng máy của trình duyệt

パブ nghĩa là quán rượu, tiệm rượu.

Nghĩa của パブ

Danh từ

  1. Quán rượu, tiệm rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pub

Câu hỏi thường gặp

パブ nghĩa là gì?

パブ (danh từ) nghĩa là quán rượu, tiệm rượu.

パブ đọc là gì?

パブ đọc là パブ (romaji: pabu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.