TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パニック

từ thông dụng
panikku giọng máy của trình duyệt

パニック nghĩa là hốt hoảng.

Nghĩa của パニック

Danh từ

  1. Hốt hoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panic

Câu hỏi thường gặp

パニック nghĩa là gì?

パニック (danh từ) nghĩa là hốt hoảng.

パニック đọc là gì?

パニック đọc là パニック (romaji: panikku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.