パニック
từ thông dụng
panikku
giọng máy của trình duyệt
パニック nghĩa là hốt hoảng.
Nghĩa của パニック
Danh từ
- Hốt hoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panic
Câu hỏi thường gặp
パニック nghĩa là gì?
パニック (danh từ) nghĩa là hốt hoảng.
パニック đọc là gì?
パニック đọc là パニック (romaji: panikku).