TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パナマ

từ thông dụngtên riêng
panama giọng máy của trình duyệt

パナマ nghĩa là Pa-na-ma.

Nghĩa của パナマ

Danh từ riêng

  1. Pa-na-ma.

Cách viết khác: 巴奈馬

Câu ví dụ với パナマ

  • 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.Tatoeba #141146

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Panama

Câu hỏi thường gặp

パナマ nghĩa là gì?

パナマ (danh từ riêng) nghĩa là Pa-na-ma.

パナマ đọc là gì?

パナマ đọc là パナマ (romaji: panama).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.