パノラマ
từ thông dụng
panorama
giọng máy của trình duyệt
パノラマ nghĩa là toàn cảnh.
Nghĩa của パノラマ
Danh từ
- Toàn cảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panorama
- Danh từ panoramic painting
Câu hỏi thường gặp
パノラマ nghĩa là gì?
パノラマ (danh từ) nghĩa là toàn cảnh.
パノラマ đọc là gì?
パノラマ đọc là パノラマ (romaji: panorama).