TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パノラマ

từ thông dụng
panorama giọng máy của trình duyệt

パノラマ nghĩa là toàn cảnh.

Nghĩa của パノラマ

Danh từ

  1. Toàn cảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panorama
  • Danh từ panoramic painting

Câu hỏi thường gặp

パノラマ nghĩa là gì?

パノラマ (danh từ) nghĩa là toàn cảnh.

パノラマ đọc là gì?

パノラマ đọc là パノラマ (romaji: panorama).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.