パドル
từ thông dụng
padoru
giọng máy của trình duyệt
パドル nghĩa là chèo.
Nghĩa của パドル
Danh từ
- Chèo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paddle
Câu hỏi thường gặp
パドル nghĩa là gì?
パドル (danh từ) nghĩa là chèo.
パドル đọc là gì?
パドル đọc là パドル (romaji: padoru).