TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パドル

từ thông dụng
padoru giọng máy của trình duyệt

パドル nghĩa là chèo.

Nghĩa của パドル

Danh từ

  1. Chèo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paddle

Câu hỏi thường gặp

パドル nghĩa là gì?

パドル (danh từ) nghĩa là chèo.

パドル đọc là gì?

パドル đọc là パドル (romaji: padoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.