Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
パシュトー語 nghĩa là tiếng pashtun.
Nghĩa của パシュトー語
Danh từ riêng
Tiếng pashtun.
Cách viết khác: パシュトゥー語, パシュトゥーご
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Pashto (language); Pashtu
Câu hỏi thường gặp
パシュトー語 nghĩa là gì?
パシュトー語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng pashtun.
パシュトー語 đọc là gì?
パシュトー語 đọc là パシュトーご (romaji: pashutōgo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.