TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バグダッド

từ thông dụngtên riêng
bagudaddo giọng máy của trình duyệt

バグダッド nghĩa là bác đạt.

Nghĩa của バグダッド

Danh từ riêng

  1. Bát-đa, Bác Đạt.

Cách viết khác: 巴格達, バグダード, バグダット, バクダット, バクダッド, バクダード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Baghdad (Iraq)

Câu hỏi thường gặp

バグダッド nghĩa là gì?

バグダッド (danh từ riêng) nghĩa là bác đạt.

バグダッド đọc là gì?

バグダッド đọc là バグダッド (romaji: bagudaddo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.