バイク
バイク nghĩa là xe máy, xe gắn máy, xe mô tô.
Nghĩa của バイク
Danh từ
- viết tắt Xe máy, xe gắn máy, xe mô tô, mô tô.
Từ liên quan với バイク
Từ ghép có バイク
- マウンテンバイク — Xe đạp leo núi.
Câu ví dụ với バイク
- 父は私にバイクを買ってくれた。 Bố đã mua xe máy cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84525
- 私は16の時、バイクの乗り方を習いました。 Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162093
- もし君がヘルメットをかぶらないでバイクに乗るんだと言い張るんだったら、それは危険なことになるぞ。 Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motorcycle; motorbike; bike (viết tắt)
- Danh từ bicycle
Câu hỏi thường gặp
バイク nghĩa là gì?
バイク (danh từ) nghĩa là xe máy, xe gắn máy, xe mô tô.
バイク đọc là gì?
バイク đọc là バイク (romaji: baiku).