TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハードウェア

từ thông dụng
hādowea giọng máy của trình duyệt

ハードウェア nghĩa là cương liệu, phần cứng.

Nghĩa của ハードウェア

Danh từ

  1. Cương liệu, phần cứng.

Cách viết khác: ハードウエア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hardware

Câu hỏi thường gặp

ハードウェア nghĩa là gì?

ハードウェア (danh từ) nghĩa là cương liệu, phần cứng.

ハードウェア đọc là gì?

ハードウェア đọc là ハードウェア (romaji: hādowea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.