TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハードディスク

từ thông dụng
hādodisuku giọng máy của trình duyệt

ハードディスク nghĩa là ổ đĩa cứng.

Nghĩa của ハードディスク

Danh từ

  1. Ổ đĩa cứng.

Cách viết khác: ハード・ディスク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hard disk (drive); hard drive

Câu hỏi thường gặp

ハードディスク nghĩa là gì?

ハードディスク (danh từ) nghĩa là ổ đĩa cứng.

ハードディスク đọc là gì?

ハードディスク đọc là ハードディスク (romaji: hādodisuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.