ハンマー
từ thông dụng
hanmā
giọng máy của trình duyệt
ハンマー nghĩa là búa.
Nghĩa của ハンマー
Danh từ
- Búa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hammer
Câu hỏi thường gặp
ハンマー nghĩa là gì?
ハンマー (danh từ) nghĩa là búa.
ハンマー đọc là gì?
ハンマー đọc là ハンマー (romaji: hanmā).