TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンプ

hanpu giọng máy của trình duyệt

ハンプ nghĩa là gờ giảm tốc.

Nghĩa của ハンプ

Danh từ

  1. Gờ giảm tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hump
  • Danh từ speed bump; speed hump

Câu hỏi thường gặp

ハンプ nghĩa là gì?

ハンプ (danh từ) nghĩa là gờ giảm tốc.

ハンプ đọc là gì?

ハンプ đọc là ハンプ (romaji: hanpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.