TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンドヘルド

handoherudo giọng máy của trình duyệt

ハンドヘルド nghĩa là cầm tay.

Nghĩa của ハンドヘルド

Danh từ

  1. Cầm tay.

Cách viết khác: ハンド・ヘルド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hand held

Câu hỏi thường gặp

ハンドヘルド nghĩa là gì?

ハンドヘルド (danh từ) nghĩa là cầm tay.

ハンドヘルド đọc là gì?

ハンドヘルド đọc là ハンドヘルド (romaji: handoherudo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.