ハンドヘルド
handoherudo
giọng máy của trình duyệt
ハンドヘルド nghĩa là cầm tay.
Nghĩa của ハンドヘルド
Danh từ
- Cầm tay.
Cách viết khác: ハンド・ヘルド
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hand held
Câu hỏi thường gặp
ハンドヘルド nghĩa là gì?
ハンドヘルド (danh từ) nghĩa là cầm tay.
ハンドヘルド đọc là gì?
ハンドヘルド đọc là ハンドヘルド (romaji: handoherudo).