ハンガー
JLPT N1 từ thông dụng
hangā
giọng máy của trình duyệt
ハンガー nghĩa là móc.
Nghĩa của ハンガー
Danh từ
- Móc.
Từ ghép có ハンガー
- ハンガーストライキ — Tuyệt thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (coat) hanger
Câu hỏi thường gặp
ハンガー nghĩa là gì?
ハンガー (danh từ) nghĩa là móc.
ハンガー đọc là gì?
ハンガー đọc là ハンガー (romaji: hangā).