TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンガーストライキ

hangāsutoraiki giọng máy của trình duyệt

ハンガーストライキ nghĩa là tuyệt thực.

Nghĩa của ハンガーストライキ

Danh từ

  1. Tuyệt thực.

Cách viết khác: ハンガー・ストライキ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunger strike

Câu hỏi thường gặp

ハンガーストライキ nghĩa là gì?

ハンガーストライキ (danh từ) nghĩa là tuyệt thực.

ハンガーストライキ đọc là gì?

ハンガーストライキ đọc là ハンガーストライキ (romaji: hangāsutoraiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.