TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンガリー人(じん)

tên riêng
ハンガリーじんhangarījin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ハンガリー人 nghĩa là Người hung-ga-ri.

Nghĩa của ハンガリー人

Danh từ riêng

  1. Người hung-ga-ri.

Câu ví dụ với ハンガリー人

  • 私はハンガリー人です。 Tôi là người Hungary.Tatoeba #2349383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hungarian (person); Magyar

Câu hỏi thường gặp

ハンガリー人 nghĩa là gì?

ハンガリー人 (danh từ riêng) nghĩa là Người hung-ga-ri.

ハンガリー人 đọc là gì?

ハンガリー人 đọc là ハンガリーじん (romaji: hangarījin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.